05/04/2016
Dịch thuật HACO

Medical vocabulary

Bệnh Disease, sickness, illness Bệnh bạch hầu Diphteria Bệnh bại liệt trẻ em Poliomyelitis Bệnh cùi (hủi, phong) Leprosy – Người: leper Bệnh cúm Influenza, flu Bệnh dịch  Epidemic, plague Bệnh đái đường Diabetes Bệnh […]