|
Word Lis | 2 aspect signal ligh | Đèn tín hiệu 2 hiển thị | | 2 door cabinet | Ngăn tủ 2 cửa | | 2-4 soft seat with belt | 2-4 ghế mềm có dây an toàn | | 2-stroke petrol engine | Động cơ xăng 2 kỳ | | 3 phase power supply | Nguồn điện 3 pha | | 3 Point Rear Seatbelts | Dây an toàn phía sau 3 điểm | | 4-passenger enclosure | Bao quanh 4 hành khách |
| 2 aspect signal light | Đèn tín hiệu 2 hiển thị | | 2 door cabinet | Ngăn tủ 2 cửa | | 2-4 soft seat with belt | 2-4 ghế mềm có dây an toàn | | 2-stroke petrol engine | Động cơ xăng 2 kỳ | | 3 phase power supply | Nguồn điện 3 pha | | 3 Point Rear Seatbelts | Dây an toàn phía sau 3 điểm | | 4-passenger enclosure | Bao quanh 4 hành khách | | 4-stroke petrol engine | Động cơ xăng 4 kỳ | | Abbreviation | Viết tắt | | Ability | Khả năng | | Aboveground type | Loại trên mặt đất | | Above-mentioned | Nói trên | | Abrasive disc type | Kiểu đĩa mài mòn | | Abrassive rail saw | Máy cưa ray mài mòn | | Absolute minimal installation | Cài đặt cực tiểu tuyệt đối | | Absolute Reference Position | Vị trí quy chiếu tuyệt đối | | Abstract | Tóm tắt | | Abutment area | Vùng tiếp giáp | | Ac circuit | Mạch xoay chiều | | AC contactor | Thiết bị tiếp xúc xoay chiều | | AC Motors | Động cơ xoay chiều | | Accelerated test | Thử tăng tốc | | Acceleration | Sự tăng tốc | | Acceleration handle | Cần tăng tốc | | Acceleration pedal | Bàn đạp tăng tốc | | Acceleration rate | Định mức gia tốc | | Accelerator lever | Cần tăng tốc | | Acceptability | Có thể chấp nhận | | Acceptable component lateral tolerance | Dung sai bên bộ phận có thể chấp nhận được | | Acceptable criteria of test | Thử tiêu chí có thể chấp nhận | | Acceptable gauge tolerance | Dung sai đo có thể chấp nhận | | Acceptable tolerance | Dung sai có thể chấp nhận | | Acceptance | Nghiệm thu | | Acceptance criteria | Tiêu chí nghiệm thu | | Acceptance testing | Thử nghiệm thu | | Access | Truy cập | | Access control | Kiểm soát truy cập | | Access control program | Chương trình kiểm soát truy cập | | Access Control System | Hệ thống kiểm soát truy cập | | Access controlled door | Cửa kiểm soát truy cập | | Access Enquiry | Yêu cầu truy cập | | Access Grouping Definition | Định nghĩa nhóm truy cập | | Access line | Đường truy cập | | Access password | Mật khẩu truy cập | | Access Platform and Stairs, Mobile | Sàn tiếp cận và cầu thang, cơ động | | Access point | Điểm truy cập | | Access privilage | Đặc quyền truy cập | | Access Summary Report | Báo cáo tóm tắt truy cập | | Accessibility | Khả năng truy cập | | Accessible | Có thể truy cập | | Accessories | Phụ kiện | | Accidental or unauthorized contact | Liên lạc phụ hoặc không được ủy quyền | | Accidental rotation of disc | Đĩa quay phụ | | Accidental switching | Chuyển mạch phụ | | Accommodate | Chứa | | Account | Tài khoản | | Accumulator | Bộ tích lũy | | Accumulator switch | Bộ chuyển mạch ắc qui | | Accuracy | Chính xác | | Accurate cut | Cắt chính xác | | Accurate torque control | Điều khiển mô men chính xác Bắm tải về Word List | |