• Vietnamese version
  • English version
  • Chinese version
Trang chủ arrow Chuyên đề dịch thuật arrow Từ vựng ngành đường sắt

Từ vựng ngành đường sắt

Word Lis

 

 

2 aspect signal ligh

Đèn tín hiệu 2 hiển thị

2 door cabinet 

Ngăn tủ 2 cửa

2-4 soft seat with belt

2-4 ghế mềm có dây an toàn

2-stroke petrol engine

Động cơ xăng 2 kỳ

3 phase power supply

Nguồn điện 3 pha

3 Point Rear Seatbelts

Dây an toàn phía sau 3 điểm

4-passenger enclosure

Bao quanh 4 hành khách

 

 

2 aspect signal light

Đèn tín hiệu 2 hiển thị

2 door cabinet 

Ngăn t 2 ca

2-4 soft seat with belt

2-4 ghế mm có dây an toàn

2-stroke petrol engine

Đng cơ xăng 2 k

3 phase power supply

Ngun đin 3 pha

3 Point Rear Seatbelts

Dây an toàn phía sau 3 đim

4-passenger enclosure

Bao quanh 4 hành khách

4-stroke petrol engine

Đng cơ xăng 4 k

Abbreviation 

Viết tt

Ability

Kh năng

Aboveground type

Loi trên mt đt

Above-mentioned

Nói trên

Abrasive disc type

Kiu đĩa mài mòn

Abrassive rail saw

Máy cưa ray mài mòn

Absolute minimal installation

Cài đt cc tiu tuyt đi

Absolute Reference Position 

V trí quy chiếu tuyt đ

Abstract

Tóm tt

Abutment area

Vùng tiếp giáp

Ac circuit

Mch xoay chiu

AC contactor

Thiết b tiếp xúc xoay chiu

AC Motors

Đng cơ xoay chiu

Accelerated test

Th tăng tc

Acceleration

S tăng tc

Acceleration handle

Cn tăng tc

Acceleration pedal

Bàn đp tăng tc

Acceleration rate 

Đnh mc gia tc

Accelerator lever

Cn tăng tc

Acceptability

Có th chp nhn

Acceptable component lateral tolerance

Dung sai bên b phn có th chp nhn được

Acceptable criteria of test

Th tiêu chí có th chp nhn

Acceptable gauge tolerance

Dung sai đo có th chp nhn

Acceptable tolerance

Dung sai có th chp nhn

Acceptance

Nghim thu

Acceptance criteria

Tiêu chí nghim thu

Acceptance testing

Th nghim thu

Access

Truy cp

Access control

Kim soát truy cp

Access control program

Chương trình kim soát truy cp

Access Control System

H thng kim soát truy cp

Access controlled door

Ca kim soát truy cp

Access Enquiry 

Yêu cu truy c

Access Grouping Definition

Đnh nghĩa nhóm truy cp

Access line

Đường truy cp

Access password

Mt khu truy cp

Access Platform and Stairs, Mobile

Sàn tiếp cn và cu thang, cơ đng

Access point

Đim truy cp

Access privilage

Đc quyn truy cp

Access Summary Report

Báo cáo tóm tt truy cp

Accessibility

Kh năng truy cp

Accessible

Có th truy cp

Accessories

Ph kin

Accidental or unauthorized contact

Liên lc ph hoc không được y quyn

Accidental rotation of disc

Đĩa quay ph

Accidental switching

Chuyn mch ph

Accommodate

Cha

Account

Tài khon

Accumulator

B tích lũy

Accumulator switch

B chuyn mch c qui

Accuracy

Chính xác

Accurate cut

Ct chính xác

Accurate torque control

Điều khiển mô men chính xác

 

 Bắm tải về Word List

 
< Trước   Tiếp >

Live support

HACO tham gia 1000 năm Thăng Long

Chuyên đề dịch thuật

 

bài học tiếng Việt
bài học tiếng Việt

Truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter

Trụ sở chính Tại Hà Nội

Đc: 36 Ngụy Như Kon Tum, Trung Hòa Nhân Chính, Thanh Xuân, Nội

Đt: 04-35543604 / 04-35543915 : 0983.820.5200982.045.522

Email: Hanoi@dichthuathaco.com.vn